餘桶

yú tǒng dư dũng

Hán Việt: dư dũng · Pinyin: yú tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 便桶的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.便桶的别称。