餘殘 yú cán · dư tàn Hán Việt: dư tàn · Pinyin: yú cán Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 殘 (tàn)Pinyinyú cánHán Việtdư tànCấu tạo餘 + 殘 · dư + tàn nghĩa thành phần: dư + tàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指残兵败卒; 指残年馀生。Tân Hoa Tự Điển 1.指残兵败卒。 2.指残年馀生。