餘毒
dư độc
Hán Việt: dư độc · Pinyin: yú dú
Tổng quan
dư độc: độc tố còn sót lại/tác hại còn kéo dài
Nghĩa
Việt
- Cihui dư độc: độc tố còn sót lại/tác hại còn kéo dài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 波及的毒害;残留的毒害; 残存的病毒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.波及的毒害;残留的毒害。 2.残存的病毒。
Eng
- Cihui 餘毒 yúdú* n. 1. residual poison 2. pernicious vestige