餘瀝

yú lì dư lịch

Hán Việt: dư lịch · Pinyin: yú lì

Tổng quan

rượu thừa: rượu dư/món lợi nhỏ nhoi

Cấu tạo: (dư) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu thừa: rượu dư/món lợi nhỏ nhoi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剩酒; 比喻他人所剩馀的一点利益。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剩酒。 2.比喻他人所剩馀的一点利益。

Eng

  • Cihui 餘瀝 yúlì n. <wr.> a small share of benefit