餘泉 yú quán · dư tuyền Hán Việt: dư tuyền · Pinyin: yú quán Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 泉 (tuyền)Pinyinyú quánHán Việtdư tuyềnCấu tạo餘 + 泉 · dư + tuyền nghĩa thành phần: dư + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贝名。白地黄纹的贝甲。Tân Hoa Tự Điển 1.贝名。白地黄纹的贝甲。