餘津

yú jīn dư tân

Hán Việt: dư tân · Pinyin: yú jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指细小水流; 指残留的唾液。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指细小水流。 2.指残留的唾液。