餘活

yú huó dư hoạt

Hán Việt: dư hoạt · Pinyin: yú huó

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹馀生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹馀生。