餘流

yú liú dư lưu

Hán Việt: dư lưu · Pinyin: yú liú

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流风遗俗; 犹末流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流风遗俗。 2.犹末流。