餘清

yú qīng dư thanh

Hán Việt: dư thanh · Pinyin: yú qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馀留的清凉之气; 指不绝的清脆悦耳之音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.馀留的清凉之气。 2.指不绝的清脆悦耳之音。