餘瀋

yú shěn dư trầm

Hán Việt: dư trầm · Pinyin: yú shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗留的墨汁。指著述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遗留的墨汁。指著述。