餘物

yú wù dư vật

Hán Việt: dư vật · Pinyin: yú wù

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 其他物品; 众多的物品; 多馀的物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.其他物品。 2.众多的物品。 3.多馀的物品。