餘猛

yú měng dư mãnh

Hán Việt: dư mãnh · Pinyin: yú měng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (mãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹馀威。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹馀威。