余呆 yú dāi · dư ngốc Hán Việt: dư ngốc · Pinyin: yú dāi Tổng quan Cấu tạo: 余 (dư) + 呆 (ngốc)Pinyinyú dāiHán Việtdư ngốcCấu tạo余 + 呆 · dư + ngốc nghĩa thành phần: dư + ngốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻残馀的气焰。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻残馀的气焰。