餘珍 yú zhēn · dư trân Hán Việt: dư trân · Pinyin: yú zhēn Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 珍 (trân)Pinyinyú zhēnHán Việtdư trânCấu tạo餘 + 珍 · dư + trân nghĩa thành phần: dư + trân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗留下来的瑰宝。Tân Hoa Tự Điển 1.遗留下来的瑰宝。