餘眷

yú juàn dư quyến

Hán Việt: dư quyến · Pinyin: yú juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (quyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"余眷"。 2.谓不尽的顾眷﹑关心。瞔,同"眷"。