餘祿

yú lù dư lộc

Hán Việt: dư lộc · Pinyin: yú lù

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 富馀的俸禄;馀财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.富馀的俸禄;馀财。

ja

  • JMdict additional gain