餘竅 yú qiào · dư khiếu Hán Việt: dư khiếu · Pinyin: yú qiào Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 竅 (khiếu)Pinyinyú qiàoHán Việtdư khiếuCấu tạo餘 + 竅 · dư + khiếu nghĩa thành phần: dư + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指肛门。Tân Hoa Tự Điển 1.指肛门。