余糈

yú xǔdư tư

Hán Việt: dư tư · Pinyin: yú xǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指祀神所用过的米。

Cấu tạo: 餘 (dư) + 糈 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指祀神所用过的米。

Từ liên quan

Gần nghĩa

余下 · 余人 · 余众 · 余像 · 余光 · 余党 · 余兴 · 余切