余结 dư kết Hán Việt: dư kết Tổng quan dư kết (術語)殘餘之結使也。結使為煩惱之異名。☸ Cấu tạo: 余 (dư) + 结 (kết)Hán Việtdư kếtCấu tạo余 + 结 · dư + kết nghĩa thành phần: dư + kết Nghĩa ViệtCihui dư kết (術語)殘餘之結使也。結使為煩惱之異名。☸