餘罪

yú zuì dư tội

Hán Việt: dư tội · Pinyin: yú zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹馀辜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹馀辜。

ja

  • JMdict other crimes|further offenses|further offences