餘膩 yú nì · dư nị Hán Việt: dư nị · Pinyin: yú nì Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 膩 (nị)Pinyinyú nìHán Việtdư nịCấu tạo餘 + 膩 · dư + nị nghĩa thành phần: dư + nị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指浓郁的香泽。Tân Hoa Tự Điển 1.指浓郁的香泽。