餘臭

yú chòu dư xú

Hán Việt: dư xú · Pinyin: yú chòu

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (xú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残留的臭气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残留的臭气。

ja

  • JMdict lingering odor|lingering odour