餘芳

yú fāng dư phương

Hán Việt: dư phương · Pinyin: yú fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馀留的香气; 残花; 比喻身后留传的德行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.馀留的香气。 2.残花。 3.比喻身后留传的德行。

ja

  • JMdict lingering fragrance|continuing fame (after death)