餘苗

yú miáo dư miêu

Hán Việt: dư miêu · Pinyin: yú miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹后裔; 各种禾苗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹后裔。 2.各种禾苗。