餘英

yú yīng dư anh

Hán Việt: dư anh · Pinyin: yú yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残花。