餘榮

yú róng dư vinh

Hán Việt: dư vinh · Pinyin: yú róng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馀光; 谓草木繁荣; 多馀的荣宠; 谓身后的荣耀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.馀光。 2.谓草木繁荣。 3.多馀的荣宠。 4.谓身后的荣耀。