餘蔭 dư ấm Hán Việt: dư ấm Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 蔭 (ấm)Hán Việtdư ấmCấu tạo餘 + 蔭 · dư + ấm nghĩa thành phần: dư + ấm Nghĩa EngCihui 餘蔭 úyìn n. <wr.> legacy