餘蓄

yú xù dư súc

Hán Việt: dư súc · Pinyin: yú xù

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剩馀的积蓄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剩馀的积蓄。

Eng

  • Cihui 餘蓄 úxù n. 1. bank balance 2. surplus savings 3. personal savings