餘藏 yú cáng · dư tàng Hán Việt: dư tàng · Pinyin: yú cáng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 藏 (tàng)Pinyinyú cángHán Việtdư tàngCấu tạo餘 + 藏 · dư + tàng nghĩa thành phần: dư + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓多储财物; 储藏的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓多储财物。 2.储藏的财物。