餘裔

yú yì dư duệ

Hán Việt: dư duệ · Pinyin: yú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分支;末流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分支;末流。