餘讓 yú ràng · dư nhượng Hán Việt: dư nhượng · Pinyin: yú ràng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 讓 (nhượng)Pinyinyú ràngHán Việtdư nhượngCấu tạo餘 + 讓 · dư + nhượng nghĩa thành phần: dư + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓辞让之馀地。Tân Hoa Tự Điển 1.谓辞让之馀地。