餘語

yú yǔ dư ngữ

Hán Việt: dư ngữ · Pinyin: yú yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多馀的话。指没有意义的话; 未尽之语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多馀的话。指没有意义的话。 2.未尽之语。