餘豁 yú huō · dư khoát Hán Việt: dư khoát · Pinyin: yú huō Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 豁 (khoát)Pinyinyú huōHán Việtdư khoátCấu tạo餘 + 豁 · dư + khoát nghĩa thành phần: dư + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指零头。Tân Hoa Tự Điển 1.指零头。