餘象 yú xiàng · dư tượng Hán Việt: dư tượng · Pinyin: yú xiàng Tổng quan dư ảnh Cấu tạo: 餘 (dư) + 象 (tượng)Pinyinyú xiàngHán Việtdư tượngCấu tạo餘 + 象 · dư + tượng nghĩa thành phần: dư + tượng Nghĩa ViệtCihui dư ảnhMainlandTân Hoa Tự Điển 指衰乱现象。Tân Hoa Tự Điển 1.指衰乱现象。