餘貨 yú huò · dư hóa Hán Việt: dư hóa · Pinyin: yú huò Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 貨 (hóa)Pinyinyú huòHán Việtdư hóaCấu tạo餘 + 貨 · dư + hóa nghĩa thành phần: dư + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多馀的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.多馀的财物。