餘質 yú zhì · dư chất Hán Việt: dư chất · Pinyin: yú zhì Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 質 (chất)Pinyinyú zhìHán Việtdư chấtCấu tạo餘 + 質 · dư + chất nghĩa thành phần: dư + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指碎布。Tân Hoa Tự Điển 1.指碎布。