餘足

yú zú dư túc

Hán Việt: dư túc · Pinyin: yú zú

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指未尽的足力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指未尽的足力。