餘趾 yú zhǐ · dư chỉ Hán Việt: dư chỉ · Pinyin: yú zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 趾 (chỉ)Pinyinyú zhǐHán Việtdư chỉCấu tạo餘 + 趾 · dư + chỉ nghĩa thành phần: dư + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遗址。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遗址。