餘蹤

yú zōng dư tung

Hán Việt: dư tung · Pinyin: yú zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"余纵"。 2.纵﹐同"踪"。指他人事迹。 3.纵﹐同"踪"。谓传留下影响。