餘躅

yú zhú dư trục

Hán Việt: dư trục · Pinyin: yú zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留下的足迹。比喻先人制订的法规。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留下的足迹。比喻先人制订的法规。