餘軸 yú zhóu · dư trục Hán Việt: dư trục · Pinyin: yú zhóu Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 軸 (trục)Pinyinyú zhóuHán Việtdư trụcCấu tạo餘 + 軸 · dư + trục nghĩa thành phần: dư + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗存的书卷。Tân Hoa Tự Điển 1.遗存的书卷。