餘轍

yú zhé dư triệt

Hán Việt: dư triệt · Pinyin: yú zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不起作用的车道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不起作用的车道。