餘跡 yú jì · dư tích Hán Việt: dư tích · Pinyin: yú jì Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 跡 (tích)Pinyinyú jìHán Việtdư tíchCấu tạo餘 + 跡 · dư + tích nghĩa thành phần: dư + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"余迹"。EngCihui 餘跡 yújì n. <astr.> trail/train | liúxīng ∼ meteoric trail