餘邑 yú yì · dư ấp Hán Việt: dư ấp · Pinyin: yú yì Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 邑 (ấp)Pinyinyú yìHán Việtdư ấpCấu tạo餘 + 邑 · dư + ấp nghĩa thành phần: dư + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指足供祭祀以外的其馀的封邑。Tân Hoa Tự Điển 1.指足供祭祀以外的其馀的封邑。