餘酲 yú chéng · dư trình Hán Việt: dư trình · Pinyin: yú chéng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 酲 (trình)Pinyinyú chéngHán Việtdư trìnhCấu tạo餘 + 酲 · dư + trình nghĩa thành phần: dư + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宿醉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宿醉。