餘採

yú cǎi dư thải

Hán Việt: dư thải · Pinyin: yú cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残存色彩; 传留下来的文采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残存色彩。 2.传留下来的文采。