餘陰 yú yīn · dư âm Hán Việt: dư âm · Pinyin: yú yīn Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 陰 (âm)Pinyinyú yīnHán Việtdư âmCấu tạo餘 + 陰 · dư + âm nghĩa thành phần: dư + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大的树阴或被其他物体遮住阳光所成的阴影; 残存的阴气﹑寒气。Tân Hoa Tự Điển 1.大的树阴或被其他物体遮住阳光所成的阴影。 2.残存的阴气﹑寒气。