餘隸

yú lì dư lệ

Hán Việt: dư lệ · Pinyin: yú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微贱隶卒。官宦子弟谦称其做官父亲之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微贱隶卒。官宦子弟谦称其做官父亲之词。