餘集
dư tập
Hán Việt: dư tập · Pinyin: yú jí
Tổng quan
phần bù của tập hợp S (toán học) | tập hợp tất cả x không thuộc tập S
Nghĩa
Việt
- Cihui phần bù của tập hợp S (toán học) | tập hợp tất cả x không thuộc tập S
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指文集正续编外残剩诗文的集子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指文集正续编外残剩诗文的集子。
Eng
- CC-CEDICT complement of a set S (math.)|the set of all x not in set S
- Cihui complement of a set S (math.); the set of all x not in set S