餘霽 yú jì · dư tễ Hán Việt: dư tễ · Pinyin: yú jì Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 霽 (tễ)Pinyinyú jìHán Việtdư tễCấu tạo餘 + 霽 · dư + tễ nghĩa thành phần: dư + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓久晴的天气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓久晴的天气。